突尼西亞

tū ní xī yà đột ni tây á

Hán Việt: đột ni tây á · Pinyin: tū ní xī yà

Tổng quan

Tunisia (Đài Loan)

Cấu tạo: (đột) + (ni) + 西 (tây) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tunisia (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲北部。參見「突尼西亞共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Tunisia (Tw)
  • Cihui Tunisia (Tw)