突擊上項目

đột kích thượng hạng mục

Hán Việt: đột kích thượng hạng mục

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (kích) + (thượng) + (hạng) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突擊上項目 ūjī shàng xiàngmù v.p. rush into new projects