突擊性的 đột kích tính đích Hán Việt: đột kích tính đích Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtđột kích tính đíchCấu tạo突 + 擊 + 性 + 的 · đột + kích + tính + đích nghĩa thành phần: đột + kích + tính + đích