突擊測驗 đột kích trắc nghiệm Hán Việt: đột kích trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtđột kích trắc nghiệmCấu tạo突 + 擊 + 測 + 驗 · đột + kích + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: đột + kích + trắc + nghiệm