突擊準備 đột kích chuẩn bị Hán Việt: đột kích chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtđột kích chuẩn bịCấu tạo突 + 擊 + 準 + 備 · đột + kích + chuẩn + bị nghĩa thành phần: đột + kích + chuẩn + bị