突擊覈對 đột kích hạch đối Hán Việt: đột kích hạch đối Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 覈 (hạch) + 對 (đối)Hán Việtđột kích hạch đốiCấu tạo突 + 擊 + 覈 + 對 · đột + kích + hạch + đối nghĩa thành phần: đột + kích + hạch + đối Nghĩa EngCihui 突擊核對 ūjī héduì v.p. make a surprise check