突擊計劃 đột kích kế hoạch Hán Việt: đột kích kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtđột kích kế hoạchCấu tạo突 + 擊 + 計 + 劃 · đột + kích + kế + hoạch nghĩa thành phần: đột + kích + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 突擊計劃 ūjī jìhuà n. crash program