突梯滑稽

tū tī huá jī đột thê hoạt kê

Hán Việt: đột thê hoạt kê · Pinyin: tū tī huá jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (thê) + (hoạt) + (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委婉順從、圓滑而隨俗。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一○.輥吝諞三卦》:「淮南潘子素純嘗作輥卦,譏世之人以突梯滑稽而得顯爵者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突梯:圆滑的样子;滑稽:圆转随俗。委婉顺从,圆滑而随俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委婉从顺;圆滑随俗。

Eng

  • Cihui 突梯滑稽 ūtīhuáji f.e. <trad.> suave