突然下帆 đột nhiên hạ phàm Hán Việt: đột nhiên hạ phàm Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 下 (hạ) + 帆 (phàm)Hán Việtđột nhiên hạ phàmCấu tạo突 + 然 + 下 + 帆 · đột + nhiên + hạ + phàm nghĩa thành phần: đột + nhiên + hạ + phàm