突然出名 đột nhiên xuất danh Hán Việt: đột nhiên xuất danh Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 出 (xuất) + 名 (danh)Hán Việtđột nhiên xuất danhCấu tạo突 + 然 + 出 + 名 · đột + nhiên + xuất + danh nghĩa thành phần: đột + nhiên + xuất + danh