突然怒罵 đột nhiên nộ mạ Hán Việt: đột nhiên nộ mạ Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 怒 (nộ) + 罵 (mạ)Hán Việtđột nhiên nộ mạCấu tạo突 + 然 + 怒 + 罵 · đột + nhiên + nộ + mạ nghĩa thành phần: đột + nhiên + nộ + mạ