突然想到 đột nhiên tưởng đáo Hán Việt: đột nhiên tưởng đáo Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 想 (tưởng) + 到 (đáo)Hán Việtđột nhiên tưởng đáoCấu tạo突 + 然 + 想 + 到 · đột + nhiên + tưởng + đáo nghĩa thành phần: đột + nhiên + tưởng + đáo