突然打斷 đột nhiên đả đoạn Hán Việt: đột nhiên đả đoạn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 打 (đả) + 斷 (đoạn)Hán Việtđột nhiên đả đoạnCấu tạo突 + 然 + 打 + 斷 · đột + nhiên + đả + đoạn nghĩa thành phần: đột + nhiên + đả + đoạn