突然攫取 đột nhiên quặc thủ Hán Việt: đột nhiên quặc thủ Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 攫 (quặc) + 取 (thủ)Hán Việtđột nhiên quặc thủCấu tạo突 + 然 + 攫 + 取 · đột + nhiên + quặc + thủ nghĩa thành phần: đột + nhiên + quặc + thủ