突然爆裂 tū rán bào liè · đột nhiên bạo liệt Hán Việt: đột nhiên bạo liệt · Pinyin: tū rán bào liè Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 爆 (bạo) + 裂 (liệt)Pinyintū rán bào lièHán Việtđột nhiên bạo liệtCấu tạo突 + 然 + 爆 + 裂 · đột + nhiên + bạo + liệt nghĩa thành phần: đột + nhiên + bạo + liệt