突然病倒 đột nhiên bệnh đảo Hán Việt: đột nhiên bệnh đảo Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 病 (bệnh) + 倒 (đảo)Hán Việtđột nhiên bệnh đảoCấu tạo突 + 然 + 病 + 倒 · đột + nhiên + bệnh + đảo nghĩa thành phần: đột + nhiên + bệnh + đảo