突然訪問 đột nhiên phóng vấn Hán Việt: đột nhiên phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việtđột nhiên phóng vấnCấu tạo突 + 然 + 訪 + 問 · đột + nhiên + phóng + vấn nghĩa thành phần: đột + nhiên + phóng + vấn