突然說出

đột nhiên thuyết xuất

Hán Việt: đột nhiên thuyết xuất

Tổng quan

thốt ra, nói buột ra thốt ra, văng ra (lời...), (sinh vật học) phóng (tinh dịch...) sự thốt ra, sự văng ra, lời thốt ra, lời văng ra, (sinh vật học) sự phóng (tinh dịch...)

Cấu tạo: (đột) + (nhiên) + (thuyết) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thốt ra, nói buột ra thốt ra, văng ra (lời...), (sinh vật học) phóng (tinh dịch...) sự thốt ra, sự văng ra, lời thốt ra, lời văng ra, (sinh vật học) sự phóng (tinh dịch...)