突然轉向 đột nhiên chuyển hướng Hán Việt: đột nhiên chuyển hướng Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng)Hán Việtđột nhiên chuyển hướngCấu tạo突 + 然 + 轉 + 向 · đột + nhiên + chuyển + hướng nghĩa thành phần: đột + nhiên + chuyển + hướng