突然飛出 đột nhiên phi xuất Hán Việt: đột nhiên phi xuất Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 飛 (phi) + 出 (xuất)Hán Việtđột nhiên phi xuấtCấu tạo突 + 然 + 飛 + 出 · đột + nhiên + phi + xuất nghĩa thành phần: đột + nhiên + phi + xuất