突現眼前 đột hiện nhãn tiền Hán Việt: đột hiện nhãn tiền Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 現 (hiện) + 眼 (nhãn) + 前 (tiền)Hán Việtđột hiện nhãn tiềnCấu tạo突 + 現 + 眼 + 前 · đột + hiện + nhãn + tiền nghĩa thành phần: đột + hiện + nhãn + tiền Nghĩa EngCihui 突現眼前 ūxiàn yǎnqián v.p. burst into view