突破一點

đột phá nhất điểm

Hán Việt: đột phá nhất điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (phá) + (nhất) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突破一點 ūpò yīdiǎn v.o. make a breakthrough at some single point