突破一点 đột phá nhất điểm Hán Việt: đột phá nhất điểm Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 一 (nhất) + 點 (điểm)Hán Việtđột phá nhất điểmTừ loạiđộngCấu tạo突 + 破 + 一 + 點 · đột + phá + nhất + điểm nghĩa thành phần: đột + phá + nhất + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đột pháBiên soạn make a breakthrough at some single pointEngCihui 突破一點 ūpò yīdiǎn v.o. make a breakthrough at some single point Từ liên quan Gần nghĩa一点一滴 · 一点一点 · 一点也不 · 一点就通 · 一点邻域 · 突破瓶颈 · 一点不 · 一点儿