突破地区

đột phá địa khu

Hán Việt: đột phá địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng đột phá
  • Biên soạn dìqū p.w. <mil.> area of penetration/breakthrough

Eng

  • Cihui 突破地區 ūpò dìqū p.w. <mil.> area of penetration/breakthrough
  • Tần suất từ dìqū p.w. <mil.> area of penetration/breakthrough

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 突破瓶颈 · 地区元老院 · 地区图