突破地區

đột phá địa khu

Hán Việt: đột phá địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (phá) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突破地區 ūpò dìqū p.w. <mil.> area of penetration/breakthrough