突破束缚 tū pò shù fú·đột phá thúc phược Hán Việt: đột phá thúc phược · Pinyin: tū pò shù fú Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 束 (thúc) + 縛 (phược)Pinyintū pò shù fúHán Việtđột phá thúc phượcTừ loạiđộngCấu tạo突 + 破 + 束 + 縛 · đột + phá + thúc + phược nghĩa thành phần: đột + phá + thúc + phược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoát khỏi trói buộcĐứcHandedict Fesseln abstreifen Từ liên quan Gần nghĩa突破瓶颈 · 束缚物 · 突破口 · 突破性 · 突破性进展 · 突破点 · 束缚手脚 · 突破一点