突破束縛 tū pò shù fú · đột phá thúc phược Hán Việt: đột phá thúc phược · Pinyin: tū pò shù fú Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 束 (thúc) + 縛 (phược)Pinyintū pò shù fúHán Việtđột phá thúc phượcCấu tạo突 + 破 + 束 + 縛 · đột + phá + thúc + phược nghĩa thành phần: đột + phá + thúc + phược