突破界限 đột phá giới hạn Hán Việt: đột phá giới hạn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 界 (giới) + 限 (hạn)Hán Việtđột phá giới hạnCấu tạo突 + 破 + 界 + 限 · đột + phá + giới + hạn nghĩa thành phần: đột + phá + giới + hạn