突破障礙 đột phá chướng ngại Hán Việt: đột phá chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtđột phá chướng ngạiCấu tạo突 + 破 + 障 + 礙 · đột + phá + chướng + ngại nghĩa thành phần: đột + phá + chướng + ngại