突破難關 đột phá nan quan Hán Việt: đột phá nan quan Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 難 (nan) + 關 (quan)Hán Việtđột phá nan quanCấu tạo突 + 破 + 難 + 關 · đột + phá + nan + quan nghĩa thành phần: đột + phá + nan + quan Nghĩa EngCihui 突破難關 ūpò nánguān v.o. break the back of a tough job