突觸可塑性

tū chù kě sù xìng đột xúc khả tố tính

Hán Việt: đột xúc khả tố tính · Pinyin: tū chù kě sù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (xúc) + (khả) + (tố) + (tính)