突觸可塑性 tū chù kě sù xìng · đột xúc khả tố tính Hán Việt: đột xúc khả tố tính · Pinyin: tū chù kě sù xìng Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 觸 (xúc) + 可 (khả) + 塑 (tố) + 性 (tính)Pinyintū chù kě sù xìngHán Việtđột xúc khả tố tínhCấu tạo突 + 觸 + 可 + 塑 + 性 · đột + xúc + khả + tố + tính nghĩa thành phần: đột + xúc + khả + tố + tính