突變理論

tū biàn lǐ lùn đột biến lí luận

Hán Việt: đột biến lí luận · Pinyin: tū biàn lǐ lùn

Tổng quan

(toán học) lý thuyết tai biến

Cấu tạo: (đột) + (biến) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) lý thuyết tai biến

Eng

  • CC-CEDICT (math.) catastrophe theory
  • Cihui (math.) catastrophe theory