突躍變換

đột dược biến hoán

Hán Việt: đột dược biến hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (dược) + (biến) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 突躍變換 ūyuèbiànhuàn f.e. abrupt transformation