竊勢擁權

qiè shì yōng quán thiết thế ủng quyền

Hán Việt: thiết thế ủng quyền · Pinyin: qiè shì yōng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thế) + (ủng) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窃:盗取。盗用别人的权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盗用权势。