Tổng quan
Cấu tạo: 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 情 (tình) + 報 (báo)
- Hán Việt
- thiết thính tình báo
- Cấu tạo
- 竊 + 聽 + 情 + 報 · thiết + thính + tình + báo
nghĩa thành phần: thiết + thính + tình + báo
Từ liên quan
Gần nghĩa
情报机构 · 情報局 · 情报员 · 情报处 · 情报局 · 情报的 · 情报网 · 窃听器