窃听监视 qiè tīng jiān shì·thiết thính giam thị Hán Việt: thiết thính giam thị · Pinyin: qiè tīng jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyinqiè tīng jiān shìHán Việtthiết thính giam thịCấu tạo竊 + 聽 + 監 + 視 · thiết + thính + giam + thị nghĩa thành phần: thiết + thính + giam + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghe lén giám sátĐứcHandedict Bespitzelung Từ liên quan Gần nghĩa监视居住 · 监视器 · 监视孔 · 监视者 · 窃听器 · 监视列表 · 监视某人 · 监视类型