竊幸乘寵

qiè xìng chéng chǒng thiết hạnh thừa sủng

Hán Việt: thiết hạnh thừa sủng · Pinyin: qiè xìng chéng chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hạnh) + (thừa) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指窃取和利用皇帝的宠信。