竊據要津
thiết cứ yếu tân
Hán Việt: thiết cứ yếu tân · Pinyin: qiè jù yào jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻用阴谋手段占据重要的职位。
Eng
- Cihui 竊據要津 ièjù yàojīn v.o. usurp an important post
Hán Việt: thiết cứ yếu tân · Pinyin: qiè jù yào jīn