竊據要職

thiết cứ yếu chức

Hán Việt: thiết cứ yếu chức

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cứ) + (yếu) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竊據要職 ièjù yàozhí v.o. usurp a high post; unjustly occupy a high post