竊衣取溫 qiè yī qǔ wēn · thiết y thủ ôn Hán Việt: thiết y thủ ôn · Pinyin: qiè yī qǔ wēn Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 衣 (y) + 取 (thủ) + 溫 (ôn)Pinyinqiè yī qǔ wēnHán Việtthiết y thủ ônCấu tạo竊 + 衣 + 取 + 溫 · thiết + y + thủ + ôn nghĩa thành phần: thiết + y + thủ + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窃:偷取。比喻用不当的手段谋取利益。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻以不正当手段获益。