窄頭雙鬢鯊 zhǎi tóu shuāng bìn shā · trách đầu song tấn sa Hán Việt: trách đầu song tấn sa · Pinyin: zhǎi tóu shuāng bìn shā Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 頭 (đầu) + 雙 (song) + 鬢 (tấn) + 鯊 (sa)Pinyinzhǎi tóu shuāng bìn shāHán Việttrách đầu song tấn saCấu tạo窄 + 頭 + 雙 + 鬢 + 鯊 · trách + đầu + song + tấn + sa nghĩa thành phần: trách + đầu + song + tấn + sa