窄道相逢 trách đạo tương phùng Hán Việt: trách đạo tương phùng Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 道 (đạo) + 相 (tương) + 逢 (phùng)Hán Việttrách đạo tương phùngCấu tạo窄 + 道 + 相 + 逢 · trách + đạo + tương + phùng nghĩa thành phần: trách + đạo + tương + phùng Nghĩa EngCihui 窄道相逢 hǎidàoxiāngféng f.e. meet on a narrow road