窯變花瓶 diêu biến hoa bình Hán Việt: diêu biến hoa bình Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 變 (biến) + 花 (hoa) + 瓶 (bình)Hán Việtdiêu biến hoa bìnhCấu tạo窯 + 變 + 花 + 瓶 · diêu + biến + hoa + bình nghĩa thành phần: diêu + biến + hoa + bình Nghĩa EngCihui 窯變花瓶 áobiàn huāpíng n. a flambé vase M:ge/²zhī