窒礙難行

zhì ài nán xíng trất ngại nan hành

Hán Việt: trất ngại nan hành · Pinyin: zhì ài nán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (ngại) + (nan) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有所阻礙,難以進行。如:「這個計畫阻力太大,窒礙難行,恐怕得改弦更張,另謀良策。」