窒隙蹈瑕

zhì xì dǎo xiá trất khích đạo hà

Hán Việt: trất khích đạo hà · Pinyin: zhì xì dǎo xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (khích) + (đạo) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窒:阻塞不通;隙:缝;蹈:踩;瑕:污点。堵塞缝隙,踩住短处。比喻抓住别人缺点趁机谋利。