窗口卡片

song khẩu tạp phiến

Hán Việt: song khẩu tạp phiến

Tổng quan

Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ đục lỗ
  • Biên soạn 窗口卡片 huāngkǒu kǎpiàn n. aperture/punch card

Eng

  • Cihui 窗口卡片 huāngkǒu kǎpiàn n. aperture/punch card

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡片索引 · 卡片机 · 窗口期 · 卡片代码 · 卡片文件 · 卡片游戏 · 窗口技术 · 窗口掩模