窗口卡片

song khẩu tạp phiến

Hán Việt: song khẩu tạp phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (khẩu) + (tạp) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窗口卡片 huāngkǒu kǎpiàn n. aperture/punch card