窗口技術 chuāng kǒu jì shù · song khẩu kĩ thuật Hán Việt: song khẩu kĩ thuật · Pinyin: chuāng kǒu jì shù Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinchuāng kǒu jì shùHán Việtsong khẩu kĩ thuậtCấu tạo窗 + 口 + 技 + 術 · song + khẩu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: song + khẩu + kĩ + thuật