窗口背景 song khẩu bối cảnh Hán Việt: song khẩu bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việtsong khẩu bối cảnhCấu tạo窗 + 口 + 背 + 景 · song + khẩu + bối + cảnh nghĩa thành phần: song + khẩu + bối + cảnh