窗口軟件 song khẩu nhuyễn kiện Hán Việt: song khẩu nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 口 (khẩu) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtsong khẩu nhuyễn kiệnCấu tạo窗 + 口 + 軟 + 件 · song + khẩu + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: song + khẩu + nhuyễn + kiện