窗外有耳 chuāng wài yǒu ěr · song ngoại hữu nhĩ Hán Việt: song ngoại hữu nhĩ · Pinyin: chuāng wài yǒu ěr Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 外 (ngoại) + 有 (hữu) + 耳 (nhĩ)Pinyinchuāng wài yǒu ěrHán Việtsong ngoại hữu nhĩCấu tạo窗 + 外 + 有 + 耳 · song + ngoại + hữu + nhĩ nghĩa thành phần: song + ngoại + hữu + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秘密言谈可能泄密。