窗户眼儿

song hộ nhãn nhân

Hán Việt: song hộ nhãn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hộ) + (nhãn) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窗上的破洞。《程乙本紅樓夢》第三九回:「我巴著窗戶眼兒一瞧,不是我們村莊上的人。」