窗明几净

song minh kỉ tịnh

Hán Việt: song minh kỉ tịnh

Tổng quan

sáng sủa sạch sẽ。形容房間明亮,陳設整潔。

Cấu tạo: (song) + (minh) + (kỉ) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng sủa sạch sẽ。形容房間明亮,陳設整潔。